

Gama
Thuộc giải đấu: Hạng Ba Brazil
Thành phố: Gama
Năm thành lập: 1975
HLV:R.Santos
Sân vận động:Estádio Walmir Campelo Bezerra
Phong độ:









🥇 Top Goal

R. de Araujo Silva Moutinho
Brazil


D. Coelho Ferreira
Brazil


Renato
Brazil

⭐ Top MVP

D. Coelho Ferreira
Brazil


L. Clemente de Almeida
Brazil


W. Silva dos Santos
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 71% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 22 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 8 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +14 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 59% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 84 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 194 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 42 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 7 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.429999828338623 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 4 trận | 3 trận | 10 trận | 6 trận | 5 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |



















