

Galway United
Thuộc giải đấu: VĐQG Ireland
Thành phố: Galway
Năm thành lập: 2013
Sân vận động:Eamonn Deacy Park
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

K. Twardek
Canada


D. Hurley
Ireland


J. Keohane
Anh

🥇 Top Goal

K. Twardek
Canada


F. Pierrot
Mỹ


D. Hurley
Ireland

⭐ Top MVP

D. Hurley
Ireland


E. Watts
Wales


A. Bolger
Ireland

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 28% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 26 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 29 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 39% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 70 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 217 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 40 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.739999771118164 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 5 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận |



















