

Fredrikstad
Thuộc giải đấu: VĐQG Na Uy
Thành phố: Fredrikstad
Năm thành lập: 1903
Sân vận động:Nye Fredrikstad Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Shein
Estonia


D. Eid
Na Uy


J. Nunez Godoy
Na Uy

🥇 Top Goal

D. Eid
Na Uy


O. Øhlenschlæger
Đan Mạch


R. Shein
Estonia

⭐ Top MVP

D. Eid
Na Uy


S. Holm
Thuỵ Điển


F. Holmé
Na Uy

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 43% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 19 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 24 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 57 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 151 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 22 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.690000057220459 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 1 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















