
Fredrikstad - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
H. Skogvold
Na Uy - 3 kiến tạo
D. Eid
Na Uy - 3 kiến tạo
S. Holm
Thuỵ Điển
🥇 Top Goal
- 3 bàn
B. Thoresen Faraas
Na Uy - 3 bàn
F. Holmé
Na Uy - 3 bàn
O. Øhlenschlæger
Đan Mạch
⭐ Top MVP
- 4 trận
F. Holmé
Na Uy - 3 trận
O. Øhlenschlæger
Đan Mạch - 4 trận
S. Holm
Thuỵ Điển
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 35 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 15 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 12 trận |
| %Thắng (Win rate) | 43% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 52 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 48 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 149 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 395 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 48 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 2 trận | 5 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 1 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận |