Tổng quan về CLB Fredericia
| Tên | Fredericia | Quốc gia | Đan Mạch | Denmark |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Fredericia | Thành phố | Fredericia |
| Sân vận động | Monjasa Park - sức chứa 10.000 | Giải đấu | First Division |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1991 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Christian Risom - số áo 44 - Đan Mạch - 1 trận
Valdemar Birksø Thorsen - số áo 90 - Đan Mạch - 91 trậnĐội 1
Hậu vệ
Adam Nygaard Andersen - số áo 3 - Đan Mạch - 52 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Frederik Thykær Rieper - số áo 5 - Đan Mạch - 73 trận - 7 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Svenn Crone - số áo 12 - Đan Mạch - 50 trận - 4 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Anders Dahl - số áo 14 - Đan Mạch - 87 trận - 3 bàn - 4 kiến tạo
Malthe Ladefoged - số áo 15 - Đan Mạch - 29 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lauritz Dauerhöj - số áo 16 - Đan Mạch - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Oliver Aare Vest - số áo 21 - Đan Mạch - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Felix Winther - số áo 6 - Đan Mạch - 56 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Emilio Simonsen - số áo 10 - Đan Mạch - 68 trận - 13 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Andreas Pyndt - số áo 18 - Đan Mạch - 34 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Daniel Bisgard Haarbo - số áo 20 - Đan Mạch - 53 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Frederik Bunten Kjeldal - số áo 22 - Đan Mạch - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jonatan Lindekilde - số áo 23 - Đan Mạch - 48 trận - 10 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Casper Jørgensen - số áo 24 - Đan Mạch - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Alexander Lyng - số áo 7 - Đan Mạch - 2 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Patrick Egelund - số áo 9 - Đan Mạch - 100 trận - 12 bàn - 8 kiến tạo
Elias Hansborg-Sørensen - số áo 11 - Đan Mạch - 22 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Nemo Thomsen - số áo 17 - Đan Mạch - 8 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Fredericia mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 7 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 32 bàn, 12 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 9 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.88 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.82 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Emilio Simonsen - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Svenn Crone - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 4 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
First Division
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 9 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 4 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Frederik Thykær Rieper - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Svenn Crone - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Landspokal Cup
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 1 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Emilio Simonsen - 3 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Fredericia
Thống kê kỷ lục CLB Fredericia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Fredericia
1. Fredericia thuộc quốc gia nào?
Fredericia là CLB thuộc Đan Mạch.
2. Fredericia đang tham dự giải đấu nào?
Fredericia hiện thi đấu tại First Division mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Fredericia?
Monjasa Park tại Fredericia Đan Mạch được sử dụng là sân nhà của CLB Fredericia.


























