Fredericia - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Fredericia, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Fredericia

TênFredericiaQuốc giaĐan Mạch | Denmark
Tên đầy đủFredericiaThành phốFredericia
Sân vận độngMonjasa Park - sức chứa 4.000Giải đấuHạng Nhất Đan Mạch
Loại độiCLBHLVMichael Hansen
Năm thành lập1991

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Michael HansenMichael Hansen - Đan Mạch - 275 trận - 123 thắng - 48 hòa - 104 thua - tỉ lệ thắng 44.73%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Christian RisomChristian Risom - số áo 44 - Đan Mạch - 6 trận

Ảnh cầu thủ Valdemar Birksø ThorsenValdemar Birksø Thorsen - số áo 90 - Đan Mạch - 96 trậnĐội 1

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Adam Nygaard AndersenAdam Nygaard Andersen - số áo 3 - Đan Mạch - 57 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Frederik Thykær RieperFrederik Thykær Rieper - số áo 5 - Đan Mạch - 78 trận - 8 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Svenn CroneSvenn Crone - số áo 12 - Đan Mạch - 55 trận - 4 bàn - 5 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Anders DahlAnders Dahl - số áo 14 - Đan Mạch - 92 trận - 3 bàn - 4 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Lauritz DauerhöjLauritz Dauerhöj - số áo 16 - Đan Mạch - 13 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Oliver Aare VestOliver Aare Vest - số áo 21 - Đan Mạch - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Bork Bang-KittilsenBork Bang-Kittilsen - số áo 8 - Na Uy - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Emilio SimonsenEmilio Simonsen - số áo 10 - Đan Mạch - 71 trận - 15 bàn - 9 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ William MadsenWilliam Madsen - số áo 13 - Đan Mạch - 61 trận - 3 bàn - 9 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Andreas PyndtAndreas Pyndt - số áo 18 - Đan Mạch - 39 trận - 0 bàn - 4 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Daniel Bisgard HaarboDaniel Bisgard Haarbo - số áo 20 - Đan Mạch - 58 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Frederik BuntenFrederik Bunten - số áo 22 - Đan Mạch - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Jonatan LindekildeJonatan Lindekilde - số áo 23 - Đan Mạch - 53 trận - 11 bàn - 9 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Casper JørgensenCasper Jørgensen - số áo 24 - Đan Mạch - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Patrick EgelundPatrick Egelund - số áo 9 - Đan Mạch - 103 trận - 12 bàn - 8 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Elias Hansborg-SørensenElias Hansborg-Sørensen - số áo 11 - Đan Mạch - 27 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Nemo ThomsenNemo Thomsen - số áo 17 - Đan Mạch - 13 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Asbjørn BøndergaardAsbjørn Bøndergaard - số áo 19 - Đan Mạch - 29 trận - 15 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Kết quả gần nhất

NgàyChủFT / HTKháchGócGiải
Fredericia2 thẻ vàng3:0(3:0)Hobro3 thẻ vàng5-0Hạng Nhất Đan Mạch
Hillerød2 thẻ vàng0:2(0:2)Fredericia2 thẻ vàng2-5Hạng Nhất Đan Mạch
Fredericia1 thẻ vàng2:2(1:1)Vejle Boldklub1 thẻ vàng0-6Hạng Nhất Đan Mạch

Lịch thi đấu sắp tới

NgàyThời gianChủĐối đầuKháchGiải
EsbjergvsFredericiaHạng Nhất Đan Mạch
FredericiavsABHạng Nhất Đan Mạch
Vejle BoldklubvsFredericiaHạng Nhất Đan Mạch

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Fredericia mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
22 trận
Thắng - Hòa - Thua
11 thắng - 9 hòa - 2 thua
Bàn thắng
40 bàn, 18 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
Bàn thua
16 bàn, 11 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.82 bàn / trận
TB bàn thua
0.73 bàn / trận
Thẻ vàng
19
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Emilio Simonsen - 6 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
William Madsen - 2 lần
Thành tích sân nhà
4 thắng - 5 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
7 thắng - 4 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

Hạng Nhất Đan Mạch

Thành tích
Hạng 3
Điểm số
20 điểm
Tổng số trận
11 trận
Thắng - Hòa - Thua
5 thắng - 5 hòa - 1 thua
Bàn thắng
17 bàn, 10 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
Bàn thua
6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.55 bàn / trận
TB bàn thua
0.55 bàn / trận
Thẻ vàng
16
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Frederik Thykær Rieper - 4 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Jonatan Lindekilde - 2 lần
Thành tích sân nhà
3 thắng - 3 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
2 thắng - 2 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

Landspokal Cup Đan Mạch

Tổng số trận
2 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 0 hòa - 1 thua
Bàn thắng
7 bàn, 1 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
Bàn thua
2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
TB bàn thắng
3.50 bàn / trận
TB bàn thua
1 bàn / trận
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Emilio Simonsen - 3 bàn
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-3-3

Thống kê kỷ lục CLB Fredericia

Thống kê kỷ lục CLB Fredericia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
6 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
12 trận
Chuỗi hòa dài nhất
3 trận
Chuỗi thua dài nhất
8 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
5 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
14 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
7 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
7 trận

Câu hỏi thường gặp về Fredericia

1. Fredericia thuộc quốc gia nào?

Fredericia là CLB thuộc Đan Mạch.

2. Fredericia đang tham dự giải đấu nào?

Fredericia hiện thi đấu tại Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của Fredericia là ai?

Michael Hansen quốc tịch Đan Mạch hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Fredericia.

4. Sân nhà của Fredericia?

Monjasa Park tại Fredericia Đan Mạch được sử dụng là sân nhà của CLB Fredericia.