
France U21 - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
V. Atangana Edoa
Cameroon - 2 kiến tạo
W. Zaire Emery
Pháp - 2 kiến tạo
D. Assoumani
Pháp
🥇 Top Goal
- 7 bàn
M. Tel
Pháp - 4 bàn
W. Odobert
Pháp - 3 bàn
E. Kroupi
Pháp
⭐ Top MVP
- 1 trận
R. Fofana
Pháp - 3 trận
M. Tel
Pháp - 2 trận
W. Odobert
Pháp
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 0 trận |
| %Thắng (Win rate) | 80% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 34 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 8 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +26 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 69% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 71 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 188 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 18 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 5 trận | 1 trận | 10 trận | 5 trận | 5 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |