

Foshan Nashi FC
Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Trung Quốc
0HLV:X.Zhang
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

X. Zhang
Trung Quốc


R. Antwi
Hà Lan


X. Shi
Trung Quốc

🥇 Top Goal

M. Ndiaye
Senegal


G. Bispo dos Santos
Brazil


R. Antwi
Hà Lan

⭐ Top MVP

G. Bispo dos Santos
Brazil


M. Ndiaye
Senegal


R. Antwi
Hà Lan

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 18% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 14 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 43% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 39 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 103 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 21 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.71999979019165 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 0 trận | 2 trận | 5 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận |



















