

Forge
[43]Thuộc giải đấu: VĐQG Canada
Thành phố: Tighina
Năm thành lập: 2017
Sân vận động:Stadionul Şelkovic
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

B. Paton
Canada


H. Massunda
Canada


M. Bourgeois
Canada

🥇 Top Goal

B. Wright
Canada


A. Batisse
Pháp


T. Borges
Canada

⭐ Top MVP

T. Borges
Canada


D. Nimick
Canada


A. Batisse
Pháp

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 64% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 15 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 7 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 43% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 43 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 131 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 14 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.869999885559082 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 3 trận | 6 trận | 6 trận | 3 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















