
Flamengo - Đội hình, kết quả và thống kê
[1]🎯 Top Kiến tạo
- 9 kiến tạo
S. Dias Lino
Brazil - 9 kiến tạo
P. Abreu dos Santos
Brazil - 8 kiến tạo
J. Carrascal Guardo
Colombia
🥇 Top Goal
- 20 bàn
P. Abreu dos Santos
Brazil - 10 bàn
- 10 bàn
S. Dias Lino
Brazil
⭐ Top MVP
- 7 trận
G. De Arrascaeta Benedetti
Uruguay - 7 trận
J. Carrascal Guardo
Colombia - 8 trận
S. Dias Lino
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 61 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 37 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 13 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 61% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 117 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 52 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +65 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 337 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 913 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 111 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 14 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 6 trận | 4 trận | 11 trận | 10 trận | 7 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |