
FH - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 11 kiến tạo
K. Halldórsson
Iceland - 3 kiến tạo
J. Bjarnason
Iceland - 3 kiến tạo
?. Björnsson
Iceland
🥇 Top Goal
- 9 bàn
G. Gíslason
Iceland - 8 bàn
K. Halldórsson
Iceland - 8 bàn
A. Birgisson
Iceland
⭐ Top MVP
- 4 trận
T. Orri Robertsson
Iceland - 3 trận
G. Gíslason
Iceland - 9 trận
K. Halldórsson
Iceland
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 29 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 28% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 46 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 55 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 151 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 405 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 62 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 1 trận | 4 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 5 trận | 1 trận |