
Ferroviária - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
A. Sehn Neto
Brazil - 2 kiến tạo
T. Montelo Pereira
Brazil - 2 kiến tạo
E. de Oliveira
Brazil
🥇 Top Goal
- 7 bàn
D. da Silva dos Santos
Brazil - 6 bàn
V. Prado Barreto
Brazil - 5 bàn
G. da Silva Barbosa
Brazil
⭐ Top MVP
- 5 trận
A. Sehn Neto
Brazil - 4 trận
D. da Silva dos Santos
Brazil - 4 trận
V. Prado Barreto
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 26 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 42% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 33 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 23 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 105 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 391 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 84 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 9 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 5 trận | 1 trận | 9 trận | 6 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |