
FC Tokyo - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
M. Nagakura
Nhật Bản - 2 kiến tạo
T. Nakagawa
Nhật Bản - 2 kiến tạo
M. Silvestre
Brazil
🥇 Top Goal
- 8 bàn
M. Nagakura
Nhật Bản - 7 bàn
S. Anzai
Nhật Bản - 4 bàn
M. Silvestre
Brazil
⭐ Top MVP
- 3 trận
M. Nagakura
Nhật Bản - 2 trận
S. Anzai
Nhật Bản - 2 trận
A. Scholz
Đan Mạch
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 36 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 24 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 67% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 66 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 32 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +34 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 190 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 554 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 42 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 8 trận | 6 trận | 4 trận | 12 trận | 6 trận | 8 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận |