

FC Tallinn
Thành phố: Tallinn
HLV:A.Davodov
Sân vận động:Lasnamäe SPK kunstmuruväljak
Phong độ:









| Giải | Thời gian | Chủ FT / HT Khách | Góc | HDP TX | Dữ liệu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/25FT | Trans1 6:0(2:0) FC Tallinn1 | 4-2 | - - - - - - | ||||||
| 27/08/25FT | Rae Spordikool 0:9(0:2) FC Tallinn | 0-0 | - - - - - - | ||||||
| 29/07/25FT | FC Tallinn2 7:1(2:1) Zealot Sporting2 | 5-1 | - - - - - - | ||||||
| 06/03/25FT | FC Tallinn2 0:5(0:3) Tallinna Kalev | 5-4 | - - - - - - | ||||||
| 01/11/24FT | Tabasalu2 1:3(0:0) FC Tallinn1 | 3-9 | - - - - - - | ||||||
| 16/10/24FT | FC Tallinn2 2:1(0:0) Tammeka2 | 1-7 | - - - - - - | ||||||
| 31/07/24FT | Saku Sporting 1:2(0:2) FC Tallinn | 0-0 | - - - - - - | ||||||
| 14/10/23FTP | FC Tallinn61 1:1(0:1) Viimsi5 | 2-2 | - - - - - - | ||||||
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [0 - 0], Đá penalty [5 - 6] | |||||||||
| 25/07/23AWAR | Maardu Aliens 0:0(0:0) FC Tallinn | 0-0 | - - - - - - | ||||||
Đội chiến thắng đang được quyết định | |||||||||
| 12/04/23FT | Tabasalu 4:2(1:1) FC Tallinn3 | 11-9 | - - - - - - | ||||||





























