
Faroe Islands
[123]Thành phố: Tórshavn
Năm thành lập: 1979
Sân vận động:Tórsvøllur
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

Á. Frederiksberg
Đảo Faroe


A. Justinussen
Đảo Faroe


J. Danielsen
Đảo Faroe

🥇 Top Goal

Á. Frederiksberg
Đảo Faroe


H. Sørensen
Đảo Faroe


M. Agnarsson
Đảo Faroe

⭐ Top MVP

P. Johannesen
Đảo Faroe


S. Chukwudi
Đảo Faroe


Á. Frederiksberg
Đảo Faroe

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 56% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 13 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 10 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 41% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 35 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 80 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 14 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.610000133514404 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |



















