
Fagiano Okayama - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
L. Meireles
Brazil - 3 kiến tạo
H. Motoyama
Nhật Bản - 2 kiến tạo
Y. Kamiya
Nhật Bản
🥇 Top Goal
- 6 bàn
K. Kawano
Nhật Bản - 2 bàn
Y. Suzuki
Nhật Bản - 2 bàn
L. dos Santos
Brazil
⭐ Top MVP
- 3 trận
Y. Kamiya
Nhật Bản - 2 trận
S. Na
Hàn Quốc - 2 trận
Y. Tatsuta
Nhật Bản
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 39 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 18 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 19 trận |
| %Thắng (Win rate) | 46% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 54 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 53 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 155 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 499 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 54 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 5 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |