Ethiopia

Ethiopia

[137]
Thành phố: Addis Abeba
Năm thành lập: 1943
HLV:M.Kassa
Sân vận động:Addis Ababa Stadium
Phong độ:
Lose
Win
Lose
Lose
Win
🎯 Top Kiến tạo
A. Worku
A. Worku
EthiopiaEthiopia
2 kiến tạo
M. Tafesse
M. Tafesse
EthiopiaEthiopia
1 kiến tạo
B. Desta Dana
B. Desta Dana
EthiopiaEthiopia
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
B. Desta Dana
B. Desta Dana
EthiopiaEthiopia
3 bàn
A. Ahmed
A. Ahmed
EthiopiaEthiopia
3 bàn
B. Ayten
B. Ayten
EthiopiaEthiopia
1 bàn
Top MVP
A. Ahmed
A. Ahmed
EthiopiaEthiopia
7.380000114440918 trận
B. Desta Dana
B. Desta Dana
EthiopiaEthiopia
6.820000171661377 trận
A. Tamene
A. Tamene
EthiopiaEthiopia
6.760000228881836 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)10 trận
Thắng (Wins)2 trận
🤝Hòa (Draws)3 trận
Bại (Losses)5 trận
%Thắng (Win rate)20%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)9
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)14
🔢Hiệu số (GD)-5
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)48%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)20
🚀Tổng số cú sút (Shots)65
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)14
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.449999809265137
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận1 trận0 trận2 trận2 trận2 trận2 trận2 trận3 trận2 trận1 trận2 trận