
Estudiantes (Argentina) - Đội hình, kết quả và thống kê
[25]🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
T. Palacios
Argentina - 4 kiến tạo
J. Tobio Burgos
Argentina - 3 kiến tạo
G. Benedetti Taffarel
Argentina
🥇 Top Goal
- 9 bàn
G. Carrillo
Argentina - 8 bàn
T. Palacios
Argentina - 7 bàn
S. Ascacíbar
Argentina
⭐ Top MVP
- 4 trận
S. Núñez
Argentina - 4 trận
G. Carrillo
Argentina - 3 trận
T. Palacios
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 45 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 20 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 13 trận |
| %Thắng (Win rate) | 44% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 57 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 32 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +25 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 227 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 639 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 125 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 4 trận | 3 trận | 7 trận | 6 trận | 7 trận | 1 trận | 2 trận | 5 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận |