
Estonia
[129]Thành phố: Tallinn
Năm thành lập: 1921
Sân vận động:A. Le Coq Arena
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

K. Palumets
Estonia


I. Jakovlev
Estonia


M. Schjonning-Larsen
Đan Mạch

🥇 Top Goal

M. Käit
Estonia


R. Sappinen
Estonia


R. Peetson
Estonia

⭐ Top MVP

M. Miller
Estonia


M. Igonen
Estonia


M. Käit
Estonia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 20% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 9 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 24 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -15 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 42% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 26 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 70 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 21 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.46999979019165 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















