

Espanyol W
Thuộc giải đấu: VĐQG Nữ Tây Ban Nha
Thành phố: San Adrián de Besós
HLV:S.Mestre
Sân vận động:Ciutat Esportiva Dani Jarque
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Vallejo Blázquez
Tây Ban Nha


J. Pablos Garrido
Tây Ban Nha


O. Baradad Rius
Tây Ban Nha

🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 32 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 14 trận |
| %Thắng (Win rate) | 25% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 30 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 49 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -19 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 43% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 115 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 304 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 66 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 4 trận | 5 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận |























