

Erokspor
Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố: İstanbul
Năm thành lập: 1959
HLV:Mustafa Gursel
Sân vận động:Esenler Stadyumu
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Minervino da Silva
Brazil


E. Alıç
Thổ Nhĩ Kỳ


H. Čataković
Bosnia and Herzegovina

🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 41 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 22 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 54% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 87 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 41 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +46 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 200 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 515 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 78 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 8 trận | 3 trận | 6 trận | 15 trận | 10 trận | 8 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận |























