
Equatorial Guinea
[90]Năm thành lập: 1960
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

J. Machín Dicombo
Equatorial Guinea


I. Salvador Edu
Tây Ban Nha


P. Ganet Cómitre
Equatorial Guinea

🥇 Top Goal

I. Salvador Edu
Tây Ban Nha


E. Nsue López
Tây Ban Nha


P. Ganet Cómitre
Equatorial Guinea

⭐ Top MVP

I. Salvador Edu
Tây Ban Nha


J. Miranda Boacho
Tây Ban Nha


P. Ganet Cómitre
Equatorial Guinea

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 45% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 12 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 10 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 45 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 112 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 17 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.610000133514404 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 5 trận | 5 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















