
England
[4]Thành phố: London
Năm thành lập: 1863
Sân vận động:Wembley Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

D. Rice
Anh


P. Foden
Anh


B. Saka
Anh

🥇 Top Goal

H. Kane
Anh


E. Eze
Anh


M. Rashford
Anh

⭐ Top MVP

H. Kane
Anh


D. Rice
Anh


J. Bellingham
Anh

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 80% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 23 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 2 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +21 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 72% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 72 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 183 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 7 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 7.070000171661377 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 8 trận | 4 trận | 4 trận | 8 trận | 4 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















