
Elversberg - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
F. Keidel
Đức - 2 kiến tạo
L. Petkov
Đức - 1 kiến tạo
L. Pinckert
Đức
🥇 Top Goal
- 3 bàn
- 2 bàn
W. Campbell
Iceland - 2 bàn
L. Petkov
Đức
⭐ Top MVP
- 2 trận
L. Petkov
Đức - 2 trận
L. Pinckert
Đức - 1 trận
M. Rohr
Đức
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 17 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 59% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 44 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 26 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +18 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 93 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 190 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 17 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |