

El Paso Locomotive
Thuộc giải đấu: USL Championship Mỹ
0HLV:W.Linares
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Ruiz
Mỹ


R. Méndez Rubin
Mỹ


A. Méndez
Mỹ

🥇 Top Goal

R. Méndez Rubin
Mỹ


A. Moreno
Mỹ


A. Méndez
Mỹ

⭐ Top MVP

R. Méndez Rubin
Mỹ


A. Méndez
Mỹ


R. Avila
Mỹ

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 13 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 46% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 28 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 24 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 63 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 159 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 33 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 7 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.78000020980835 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 1 trận | 5 trận | 7 trận | 2 trận | 6 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















