

Eintracht Frankfurt U19
Thuộc giải đấu: U19 Đức
HLV:A.Meier
Phong độ:









🥇 Top Goal
3 bàn
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 36 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 15 trận |
| %Thắng (Win rate) | 44% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 80 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 67 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 221 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 448 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 26 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 8 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 3 trận | 3 trận | 6 trận | 3 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |






















