
EIF - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
D. Agbo
Ghana - 4 kiến tạo
N. Mohammed
Ghana - 3 kiến tạo
R. Pakkanen
Phần Lan
🥇 Top Goal
- 6 bàn
R. Kerrebijn
Hà Lan - 5 bàn
M. Bah
Guinea - 4 bàn
N. Veinbergs
Latvia
⭐ Top MVP
- 5 trận
N. Mohammed
Ghana - 4 trận
L. Paz Kaufmann
Brazil - 4 trận
D. Agbo
Ghana
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 32 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 16 trận |
| %Thắng (Win rate) | 34% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 43 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 56 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 142 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 362 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 48 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 5 trận | 2 trận | 4 trận | 5 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 6 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |