

EIF
Thuộc giải đấu: Cúp Liên Đoàn Phần Lan
Thành phố: Tammisaari
Năm thành lập: 1905
HLV:C.Sund
Sân vận động:Ekenäs Centrumplan
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

D. Agbo
Ghana


R. Pakkanen
Phần Lan


N. Mohammed
Ghana

🥇 Top Goal

M. Bah
Guinea


N. Veinbergs
Latvia


N. Mohammed
Ghana

⭐ Top MVP

N. Mohammed
Ghana


D. Agbo
Ghana


M. Bah
Guinea

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 40% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 18 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 19 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 45 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 105 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 14 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.639999866485596 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 4 trận | 0 trận | 2 trận | 4 trận | 0 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |



















