
Egypt - Đội hình, kết quả và thống kê
[99]🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
M. Hany Eldemerdash
Ai Cập - 1 kiến tạo
A. Sayed
Ai Cập - 1 kiến tạo
A. Aboel Fettoh
Ai Cập
🥇 Top Goal
- 2 bàn
M. Zaki Abdelraouf
Ai Cập - 1 bàn
A. Sayed
Ai Cập - 1 bàn
I. Ateya
Ai Cập
⭐ Top MVP
- 1 trận
A. Sayed
Ai Cập - 1 trận
M. Lasheen
Ai Cập - 2 trận
M. Shobeir
Ai Cập
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 20 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 60% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 34 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 12 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +22 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 89 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 231 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 33 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 5 trận | 2 trận | 14 trận | 7 trận | 8 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |