Ecuador

Ecuador

[23]
Thành phố: Quito
Năm thành lập: 1925
Sân vận động:Estadio Olímpico Atahualpa
Phong độ:
Win
Draw
Draw
Win
Draw
🎯 Top Kiến tạo
M. Caicedo Corozo
M. Caicedo Corozo
EcuadorEcuador
3 kiến tạo
A. Franco Palma
A. Franco Palma
EcuadorEcuador
2 kiến tạo
P. Vite Uca
P. Vite Uca
EcuadorEcuador
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
E. Valencia Lastra
E. Valencia Lastra
EcuadorEcuador
7 bàn
F. Torres Caicedo
F. Torres Caicedo
EcuadorEcuador
2 bàn
G. Plata Jiménez
G. Plata Jiménez
EcuadorEcuador
2 bàn
Top MVP
R. Arboleda Escobar
R. Arboleda Escobar
EcuadorEcuador
7.579999923706055 trận
J. Porozo Vernaza
J. Porozo Vernaza
EcuadorEcuador
7.21999979019165 trận
W. Ramírez Preciado
W. Ramírez Preciado
EcuadorEcuador
7.194999694824219 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)21 trận
Thắng (Wins)9 trận
🤝Hòa (Draws)10 trận
Bại (Losses)2 trận
%Thắng (Win rate)43%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)18
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)8
🔢Hiệu số (GD)+10
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)52%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)81
🚀Tổng số cú sút (Shots)227
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)26
🟥Thẻ đỏ (Red Card)4
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.860000133514404
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận3 trận1 trận9 trận10 trận4 trận1 trận0 trận1 trận4 trận1 trận3 trận