
Ecuador
[23]Thành phố: Quito
Năm thành lập: 1925
Sân vận động:Estadio Olímpico Atahualpa
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Caicedo Corozo
Ecuador


A. Franco Palma
Ecuador


P. Vite Uca
Ecuador

🥇 Top Goal

E. Valencia Lastra
Ecuador


F. Torres Caicedo
Ecuador


G. Plata Jiménez
Ecuador

⭐ Top MVP

R. Arboleda Escobar
Ecuador


J. Porozo Vernaza
Ecuador


W. Ramírez Preciado
Ecuador

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 21 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 43% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 18 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 8 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 81 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 227 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 26 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.860000133514404 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 1 trận | 9 trận | 10 trận | 4 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 4 trận | 1 trận | 3 trận |



















