

Dundela
Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Bắc Ireland
Thành phố: Belfast
Năm thành lập: 1895
HLV:S.Gourley
Sân vận động:Wilgar Park
Phong độ:









🥇 Top Goal
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 39 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 13 trận |
| ❌Bại (Losses) | 21 trận |
| %Thắng (Win rate) | 13% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 43 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 83 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -40 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 180 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 366 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 28 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 8 trận | 3 trận | 7 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận |




















