
Dinamo Zagreb - Đội hình, kết quả và thống kê
[49]🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
D. Dijon
Croatia - 4 kiến tạo
M. Vinlöf
Thuỵ Điển - 4 kiến tạo
L. Stojković
Croatia
🥇 Top Goal
- 15 bàn
D. Dijon
Croatia - 4 bàn
M. Zajc
Slovenia - 4 bàn
L. Kačavenda
Croatia
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 23 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 15 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 65% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 61 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 23 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +38 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 58% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 146 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 406 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 31 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 7 trận | 3 trận | 10 trận | 11 trận | 5 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |