

Dinamo Brest
Thuộc giải đấu: VĐQG Belarus
Thành phố: Brest
Năm thành lập: 1960
HLV:Aleksandr Sednev
Sân vận động:Stadyen DASK Brestski
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 26 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 54% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 46 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 27 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +19 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 124 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 262 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 24 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 4 trận | 3 trận | 8 trận | 10 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |

























