

Deportivo Garcilaso
Thuộc giải đấu: VĐQG Peru
0Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. da Silva Silva
Peru


F. Arancibia Silva
Chile


K. Sandoval Laynes
Peru

🥇 Top Goal

L. da Silva Silva
Peru


C. Olivares Burga
Peru


F. Arancibia Silva
Chile

⭐ Top MVP

A. González Pereira
Uruguay


A. Gómez
Argentina


S. Ramírez Naupari
Peru

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 39% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 21 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 20 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 70 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 209 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 44 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.71999979019165 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 5 trận | 1 trận | 6 trận | 6 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















