Denmark

Denmark

[21]
Thành phố: Copenhagen
Năm thành lập: 1889
HLV:Brian Riemer
Sân vận động:Telia Parken
Phong độ:
Draw
Lose
Win
Lose
Draw
🎯 Top Kiến tạo
M. Damsgaard
M. Damsgaard
Đan MạchĐan Mạch
3 kiến tạo
V. Froholdt
V. Froholdt
Đan MạchĐan Mạch
3 kiến tạo
A. Christensen
A. Christensen
Đan MạchĐan Mạch
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
R. Højlund
R. Højlund
Đan MạchĐan Mạch
5 bàn
M. Damsgaard
M. Damsgaard
Đan MạchĐan Mạch
4 bàn
G. Isaksen
G. Isaksen
Đan MạchĐan Mạch
3 bàn
Top MVP
P. Højbjerg
P. Højbjerg
Đan MạchĐan Mạch
1 trận
J. Andersen
J. Andersen
Đan MạchĐan Mạch
1 trận
M. Hjulmand
M. Hjulmand
Đan MạchĐan Mạch
1 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)9 trận
Thắng (Wins)4 trận
🤝Hòa (Draws)3 trận
Bại (Losses)2 trận
%Thắng (Win rate)44%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)21
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)8
🔢Hiệu số (GD)+13
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)66%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)62
🚀Tổng số cú sút (Shots)174
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)12
🟥Thẻ đỏ (Red Card)2
Điểm trung bình mùa (Average Rating)7
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận1 trận2 trận5 trận4 trận2 trận1 trận0 trận1 trận1 trận1 trận1 trận