Denmark

Denmark

[20]
Thành phố: Copenhagen
Năm thành lập: 1889
Sân vận động:Telia Parken
Phong độ:
Draw
Lose
Win
Lose
Draw
🎯 Top Kiến tạo
V. Froholdt
V. Froholdt
Đan MạchĐan Mạch
3 kiến tạo
M. Damsgaard
M. Damsgaard
Đan MạchĐan Mạch
3 kiến tạo
A. Christensen
A. Christensen
Đan MạchĐan Mạch
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
R. Højlund
R. Højlund
Đan MạchĐan Mạch
5 bàn
M. Damsgaard
M. Damsgaard
Đan MạchĐan Mạch
4 bàn
G. Isaksen
G. Isaksen
Đan MạchĐan Mạch
3 bàn
Top MVP
M. Damsgaard
M. Damsgaard
Đan MạchĐan Mạch
7.909999847412109 trận
F. Jörgensen
F. Jörgensen
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
7.760000228881836 trận
A. Daghim
A. Daghim
Đan MạchĐan Mạch
7.679999828338623 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)9 trận
Thắng (Wins)4 trận
🤝Hòa (Draws)3 trận
Bại (Losses)2 trận
%Thắng (Win rate)44%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)21
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)8
🔢Hiệu số (GD)+13
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)66%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)62
🚀Tổng số cú sút (Shots)174
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)12
🟥Thẻ đỏ (Red Card)2
Điểm trung bình mùa (Average Rating)7.139999866485596
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận1 trận2 trận5 trận4 trận2 trận1 trận0 trận1 trận1 trận1 trận1 trận