
Dallas - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 9 kiến tạo
J. Valiente Cioli
Uruguay - 5 kiến tạo
P. Musa
Croatia - 4 kiến tạo
S. Moreno
Colombia
🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
- 6 trận
O. Urhoghide
Hà Lan - 5 trận
P. Musa
Croatia - 5 trận
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 34 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 47% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 60 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 52 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 42% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 161 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 416 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 76 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 3 trận | 7 trận | 8 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |