

Dallas
Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
Thành phố: Frisco
Năm thành lập: 1996
Sân vận động:Toyota Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Farrington
Mỹ


R. Binyamin
Israel


P. Musa
Croatia

🥇 Top Goal

P. Musa
Croatia


L. Farrington
Mỹ


S. Sarver
Mỹ

⭐ Top MVP

P. Musa
Croatia


J. Sirois
Canada


L. Farrington
Mỹ

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 47% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 30 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 22 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 43% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 72 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 184 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 36 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.840000152587891 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 1 trận | 3 trận | 4 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 0 trận |



















