

Dalian Yingbo
Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Trung Quốc
0HLV:Yujian Liu
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

N. Stanciu
Romania


C. Malele
Angola


W. Mao
Trung Quốc

🥇 Top Goal

C. Malele
Angola


F. Opoku Acheampong
Ghana


N. Stanciu
Romania

⭐ Top MVP

N. Stanciu
Romania


W. Mao
Trung Quốc


C. Malele
Angola

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 47% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 21 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 25 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 66 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 208 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 36 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.78000020980835 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 3 trận | 2 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















