
Daejeon Citizen - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
M. Lee
Hàn Quốc - 5 kiến tạo
Diogo
Brazil - 5 kiến tạo
G. Ludwigson
Thuỵ Điển
🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
- 3 trận
G. Ludwigson
Thuỵ Điển - 5 trận
Diogo
Brazil - 4 trận
C. Lee
Hàn Quốc
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 39 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 41% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 60 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 46 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +14 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 159 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 474 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 50 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 4 trận | 3 trận | 6 trận | 9 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận |