

Daegu
[13]Thuộc giải đấu: VĐQG Hàn Quốc
Thành phố: Daegu
Năm thành lập: 2002
Sân vận động:DGB Arena
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Bonadiman Serafim
Brazil


C. Silva dos Santos
Brazil


J. Kim
Hàn Quốc

🥇 Top Goal

E. Bruno da Silva
Brazil


G. Park
Hàn Quốc


M. Bonadiman Serafim
Brazil

⭐ Top MVP

C. Silva dos Santos
Brazil


M. Bonadiman Serafim
Brazil


E. Bruno da Silva
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14.0 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7.0 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4.0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3.0 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 27.0 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 19.0 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 80.0 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 198.0 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0.0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0.0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 24.0 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1.0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3.0 trận | 3.0 trận | 1.0 trận | 6.0 trận | 3.0 trận | 4.0 trận | 2.0 trận | 1.0 trận | 1.0 trận | 2.0 trận | 1.0 trận | 2.0 trận |



















