Tổng quan về CLB Czarni Sosnowiec W
| Tên | Czarni Sosnowiec W | Quốc gia | Ba lan | Poland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Czarni Sosnowiec W | Giải đấu | VĐQG nữ Ba Lan |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Sebastian Stemplewski |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Sebastian Stemplewski - Ba lan - 172 trận - 105 thắng - 21 hòa - 46 thua - tỉ lệ thắng 61.05%
Thủ môn
Martyna Małysa - Ba lan - 5 trậnĐội 1
Hậu vệ
Andrea Horváthová - Slovakia - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Klaudia Olejniczak - Ba lan - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Zofia Buszewska - Ba lan - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Olha Zubchyk - Ba lan - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Dorota Hałatek - Ba lan - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sanda Malesević - Serbia - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Daria Długokęcka - Ba lan - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gabriela Kuczyńska - Ba lan - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nikol Kaletka - Ba lan - 30 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Klaudia Tobiczyk - Ba lan - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Czarni Sosnowiec W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 11 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 34 bàn, 18 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- Bàn thua
- 16 bàn, 5 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.09 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.45 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Patrycja Sarapata - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nikol Kaletka - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 19 bàn, 8 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 5 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.17 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.17 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Patrycja Sarapata - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- K. Miksone - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
VĐQG nữ Ba Lan
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 13 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 10 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.60 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nikol Kaletka - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nikol Kaletka - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Czarni Sosnowiec W
Thống kê kỷ lục CLB Czarni Sosnowiec W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 2
- VĐQG nữ Ba Lan
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG nữ Ba Lan - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 10 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 11 trận
Câu hỏi thường gặp về Czarni Sosnowiec W
1. Czarni Sosnowiec W thuộc quốc gia nào?
Czarni Sosnowiec W là CLB thuộc Ba lan.
2. Czarni Sosnowiec W đang tham dự giải đấu nào?
Czarni Sosnowiec W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Ba Lan mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Czarni Sosnowiec W là ai?
Sebastian Stemplewski quốc tịch Ba lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Czarni Sosnowiec W.
