Cyprus

Cyprus

[124]
Thành phố: Nicosía
Năm thành lập: 1934
HLV:Apostolos Mantzios
Sân vận động:Neo GSP
Phong độ:
Win
Draw
Win
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
2 kiến tạo
1 kiến tạo
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
3 bàn
3 bàn
2 bàn
Top MVP
1 trận
1 trận
1 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)12 trận
Thắng (Wins)4 trận
🤝Hòa (Draws)3 trận
Bại (Losses)5 trận
%Thắng (Win rate)33%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)17
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)15
🔢Hiệu số (GD)+2
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)54%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)55
🚀Tổng số cú sút (Shots)152
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)27
🟥Thẻ đỏ (Red Card)3
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.6
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận1 trận1 trận3 trận2 trận3 trận2 trận1 trận3 trận2 trận1 trận1 trận