Cyprus

Cyprus

[126]
Thành phố: Nicosía
Năm thành lập: 1934
Sân vận động:Neo GSP
Phong độ:
Draw
Win
Lose
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
L. Loizou
L. Loizou
SípSíp
2 kiến tạo
A. Correia de Barros
A. Correia de Barros
BrazilBrazil
1 kiến tạo
I. Kosti
I. Kosti
SípSíp
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
C. Charalampous
C. Charalampous
SípSíp
3 bàn
I. Pittas
I. Pittas
SípSíp
3 bàn
G. Kastanos
G. Kastanos
SípSíp
2 bàn
Top MVP
K. Laifis
K. Laifis
SípSíp
7.150000095367432 trận
G. Kastanos
G. Kastanos
SípSíp
7.005000114440918 trận
J. Mall
J. Mall
Thuỵ SĩThuỵ Sĩ
7 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)11 trận
Thắng (Wins)3 trận
🤝Hòa (Draws)3 trận
Bại (Losses)5 trận
%Thắng (Win rate)27%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)15
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)15
🔢Hiệu số (GD)+0
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)53%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)50
🚀Tổng số cú sút (Shots)137
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)25
🟥Thẻ đỏ (Red Card)3
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.610000133514404
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận1 trận1 trận2 trận2 trận2 trận2 trận1 trận3 trận2 trận1 trận1 trận