
Curacao
[82]Thành phố: Buriram
0Sân vận động:Buriram Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

K. Gorré
Hà Lan


J. Bacuna
Hà Lan


L. Bacuna
Hà Lan

🥇 Top Goal

G. Kastaneer
Hà Lan


R. Janga
Hà Lan


J. Bacuna
Hà Lan

⭐ Top MVP

R. Janga
Hà Lan


J. Paulina
Hà Lan


R. Rosario
Curaçao

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 13 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 54% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 30 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 16 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +14 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 72 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 187 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 17 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.760000228881836 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 2 trận | 10 trận | 5 trận | 5 trận | 3 trận | 0 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















