
Cúcuta Deportivo - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
L. Berdugo Ruiz
Colombia - 5 kiến tạo
E. Arízalas Tenorio
Colombia - 2 kiến tạo
L. Hernández Quintero
Venezuela
🥇 Top Goal
- 10 bàn
J. Peralta González
Colombia - 7 bàn
L. Berdugo Ruiz
Colombia - 6 bàn
L. Hernández Quintero
Venezuela
⭐ Top MVP
- 10 trận
L. Berdugo Ruiz
Colombia - 7 trận
F. Abadía
Argentina - 3 trận
J. Peralta González
Colombia
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 38 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 13 trận |
| ❌Bại (Losses) | 16 trận |
| %Thắng (Win rate) | 24% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 42 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 58 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -16 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 142 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 352 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 95 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 15 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 2 trận | 5 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận |