
CSKA Sofia - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
- 3 kiến tạo
M. Brahimi
Pháp - 2 kiến tạo
C. Itu
Romania
🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
- 2 trận
J. Zwarts
Hà Lan - 1 trận
P. Hristov Panayotov
Bulgaria - 3 trận
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 30 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 18 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 60% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 57 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 36 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +21 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 187 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 424 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 59 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.4 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 7 trận | 3 trận | 15 trận | 11 trận | 8 trận | 4 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |