Tổng quan về CLB Cruzeiro W
| Tên | Cruzeiro W | Quốc gia | Brazil | Brazil |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Cruzeiro W | Giải đấu | Brasileiro Women Brasil |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | J. dos Santos |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
J. dos Santos - Brazil - 91 trận - 38 thắng - 23 hòa - 30 thua - tỉ lệ thắng 41.76%
Thủ môn
Leilane - số áo 1 - Brazil - 14 trận
Camila Fernanda Gomes Rodrigues - số áo 12 - Brazil - 16 trận
Cláudia Luana de Oliveira - số áo 64 - Brazil - 19 trậnĐội 1
Hậu vệ
Isabela Capelinha - số áo 6 - Brazil - 19 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Isadora Amaral - số áo 26 - Brazil - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vitória de Jesus Santos Calhau - số áo 33 - Brazil - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Vanessa - số áo 7 - Brazil - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Gisseli - số áo 8 - Brazil - 19 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Michelle Romero - số áo 15 - Venezuela - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Milena - số áo 21 - Brazil - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rafa Levis - số áo 23 - Brazil - 17 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Ketlin - số áo 25 - Brazil - 15 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Mariana Andrade - số áo 28 - Brazil - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ana Flávia - số áo 55 - Brazil - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Pri Back - số áo 93 - Brazil - 19 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Letícia Alves - số áo 99 - Brazil - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Byanca Brasil - số áo 10 - Brazil - 17 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Radija - số áo 17 - Brazil - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marília da Cruz Furiel - số áo 20 - Brazil - 18 trận - 11 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Cruzeiro W mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 7 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 31 bàn, 20 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 23 bàn, 11 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.63 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.21 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 39
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Marília da Cruz Furiel - 11 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Byanca Brasil - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 5 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Brasileiro Women Brasil
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 28 điểm
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 7 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 31 bàn, 20 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 23 bàn, 11 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.63 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.21 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 39
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Marília da Cruz Furiel - 11 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Byanca Brasil - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 5 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Thống kê kỷ lục CLB Cruzeiro W
Thống kê kỷ lục CLB Cruzeiro W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Cruzeiro W
1. Cruzeiro W thuộc quốc gia nào?
Cruzeiro W là CLB thuộc Brazil.
2. Cruzeiro W đang tham dự giải đấu nào?
Cruzeiro W hiện thi đấu tại Brasileiro Women Brasil mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Cruzeiro W là ai?
J. dos Santos quốc tịch Brazil hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Cruzeiro W.
