
Coritiba - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 11 kiến tạo
J. Soares Pesqueira
Bồ Đào Nha - 2 kiến tạo
J. Pedro Chermont Crema
Brazil - 2 kiến tạo
L. Vieira Pires
Brazil
🥇 Top Goal
- 8 bàn
B. Vasconcelos Lopes
Brazil - 8 bàn
P. Rocha Neves
Brazil - 5 bàn
J. Lavega Colzada
Uruguay
⭐ Top MVP
- 8 trận
J. Soares Pesqueira
Bồ Đào Nha - 4 trận
B. Vasconcelos Lopes
Brazil - 3 trận
P. De Faria Rangel
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 33 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 13 trận |
| %Thắng (Win rate) | 30% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 38 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 51 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 41% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 106 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 369 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 59 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 9 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 6 trận | 5 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận |