Congo

Congo

[114]
Năm thành lập: 1962
Phong độ:
Lose
Lose
Draw
Lose
Draw
🎯 Top Kiến tạo
G. Makouta
G. Makouta
PhápPháp
1 kiến tạo
Y. Andzouana
Y. Andzouana
CongoCongo
1 kiến tạo
C. Atipo
C. Atipo
Cộng Hoà CongoCộng Hoà Congo
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
S. Ganvoula M'boussy
S. Ganvoula M'boussy
Cộng Hoà CongoCộng Hoà Congo
1 bàn
M. Bassouamina
M. Bassouamina
PhápPháp
1 bàn
D. Moussavou
D. Moussavou
Cộng Hoà CongoCộng Hoà Congo
1 bàn
Top MVP
D. Bassinga
D. Bassinga
Cộng Hoà CongoCộng Hoà Congo
6.650000095367432 trận
V. Dzaba
V. Dzaba
Cộng Hoà CongoCộng Hoà Congo
6.579999923706055 trận
M. Ndockyt
M. Ndockyt
Cộng Hoà CongoCộng Hoà Congo
6.519999980926514 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)8 trận
Thắng (Wins)0 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)6 trận
%Thắng (Win rate)0%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)4
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)21
🔢Hiệu số (GD)-17
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)42%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)25
🚀Tổng số cú sút (Shots)57
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)11
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.409999847412109
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
0 trận0 trận0 trận1 trận2 trận0 trận3 trận1 trận4 trận1 trận2 trận0 trận