
Congo DR
[105]Thành phố: Kinshasa
Năm thành lập: 1919
Sân vận động:Stade des Martyrs de la Pentecôte
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

C. Bakambu
Congo


Y. Wissa
Pháp


J. Kayembe Ditu
Bỉ

🥇 Top Goal

C. Bakambu
Congo


Y. Wissa
Pháp


F. Kalala Mayele
Congo

⭐ Top MVP

S. Kapuadi
Pháp


Y. Wissa
Pháp


A. Tuanzebe
Congo

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 73% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 19 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 7 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +12 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 56 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 131 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 11 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.760000228881836 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 5 trận | 3 trận | 8 trận | 6 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















