

Concórdia Atlético Clube
Thuộc giải đấu: Hạng Ba Brazil
0HLV:H.Feltrin
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

D. Nascimento da Luz
Brazil

🥇 Top Goal

W. Alves de Jesus
Brazil


T. Figueira de Freitas
Brazil


L. Barboza Rodrigues
Brazil

⭐ Top MVP

P. Lopes Guilherme
Brazil


D. Nascimento da Luz
Brazil


M. Maia Costa de Almeida
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 20% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 8 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 38% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 27 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 76 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 31 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.389999866485596 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 1 trận | 2 trận | 0 trận |



















