Tổng quan về CLB Comunicaciones
| Tên | Comunicaciones | Quốc gia | Guatemala | Guatemala |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Comunicaciones | Thành phố | Ciudad de Guatemala |
| Sân vận động | Estadio Cementos Progreso - sức chứa 10.000 | Giải đấu | Liga Nacional |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1949 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
F. Pérez - số áo 1 - Guatemala - 55 trậnĐội 1
Arnold Barrios - số áo 99 - Guatemala - 58 trận
Hậu vệ
Kevin Grijalva Gonzalez - số áo 2 - Guatemala - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Elsar Martín - số áo 3 - Guatemala - 31 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Diego Santis - số áo 16 - Guatemala - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nicolás Olivera - số áo 23 - Uruguay - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Emerson Raymundo - số áo 30 - Guatemala - 43 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
David Prada - số áo 37 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
K. Espino - số áo 4 - Cuba - 54 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
M. Domínguez - số áo 5 - Canada - 33 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Brayan Castañeda - số áo 7 - Guatemala - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Jonathan Moncada - số áo 8 - Nicaragua - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dairon Reyes - số áo 10 - Cuba - 34 trận - 11 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Anderson Ortiz - số áo 11 - Guatemala - 38 trận - 3 bàn - 3 kiến tạo
Axel de la Cruz - số áo 19 - Guatemala - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nelso García - số áo 27 - Guatemala - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Samuel Ezequiel Camacho de León - số áo 36 - Guatemala - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Agustín Vuletich - số áo 9 - Argentina - 8 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
D. Bradley - số áo 13 - Guatemala - 6 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Omar Duarte - số áo 98 - Colombia - 28 trận - 8 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Comunicaciones mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 5 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.29 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- D. Bradley - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Omar Duarte - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Liga Nacional
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 8 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 5 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.29 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- D. Bradley - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Omar Duarte - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Thống kê kỷ lục CLB Comunicaciones
Thống kê kỷ lục CLB Comunicaciones tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Comunicaciones
1. Comunicaciones thuộc quốc gia nào?
Comunicaciones là CLB thuộc Guatemala.
2. Comunicaciones đang tham dự giải đấu nào?
Comunicaciones hiện thi đấu tại Liga Nacional mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Comunicaciones?
Estadio Cementos Progreso tại Ciudad de Guatemala Guatemala được sử dụng là sân nhà của CLB Comunicaciones.


























