

Comerciantes Unidos
Thuộc giải đấu: VĐQG Peru
Thành phố: Cutervo
Năm thành lập: 2002
Sân vận động:Estadio Juan Maldonado Gamarra
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Vilca Betetta
Peru


J. Herrera Taber
Peru


F. Rojas Prieto
Peru

🥇 Top Goal

M. Sen
Argentina


R. Vilca Betetta
Peru


W. Ayoví Mina
Ecuador

⭐ Top MVP

J. Rodríguez Silva
Uruguay


M. Sen
Argentina


A. Arias Tuesta
Peru

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 17 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 29% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 18 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 20 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 69 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 217 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 48 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.769999980926514 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 2 trận | 1 trận | 6 trận | 5 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |



















