

Columbus Crew
[6]Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
Năm thành lập: 1996
Sân vận động:Lower.com Field
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Arfsten
Mỹ


T. Habroune
Mỹ


H. Picard
Pháp

🥇 Top Goal

D. Rossi Marachlian
Uruguay


H. Picard
Pháp


W. Abou Ali
Đan Mạch

⭐ Top MVP

H. Picard
Pháp


M. Arfsten
Mỹ


A. Tavares Gomes
Bồ Đào Nha

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 39% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 29 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 24 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 59% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 87 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 233 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 24 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 7.010000228881836 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















