
Cobreloa - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 9 kiến tạo
- 3 kiến tạo
C. Muga Machado
Uruguay - 3 kiến tạo
G. Gotti
Argentina
🥇 Top Goal
- 19 bàn
G. Gotti
Argentina - 7 bàn
- 5 bàn
S. Zúñiga Fuenzalida
Chile
⭐ Top MVP
- 6 trận
G. Gotti
Argentina - 5 trận
- 4 trận
H. Araya Tobar
Chile
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 36 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 11 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 44% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 59 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 38 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +21 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 188 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 447 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 79 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 7 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 6 trận | 1 trận | 9 trận | 11 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận |